15:42 | 23/07/2015

Giá nông sản tại Lộc Ninh ngày 23/7/2015

Giá nông sản tại Lộc Ninh ngày 23/7/2015
   
A - VẬT TU NÔNG NGHIỆP
I/ PHÂN HÓA HỌC
Số TT Tên sản phẩm, xuất xứ Đơn vị tính Giá lẻ
1 SA Nhật kg 4,600
2 Urê phú mỹ kg 9,200
3 Kali Phú Mỹ kg 8,200
4 lân lâm thao kg 3,400
5 lân văn điển kg 3,700
6 NPK 15.15.15+TE Phú Mỹ kg 13,000
7 NPK 16-16-8 +TE Phú Mỹ kg 11,000
8 NPK 16-16-8 +TE Trâu vàng kg 10,600
9 NPK 20.20.15 cò vàng kg 13,200
10 NPK 20.20.15+ TE Con cò kg 15,000
11 NPK 20.20.15+ TE ĐT kg 13,400
12 DAP Phú Mỹ kg 14,200
13 DAP Con cò kg 14,800
14 DAP Korea kg 15,600
15 Chuyên lúa 998 V.Mỹ kg 10,200
16 Chuyên lúa 999 V.Mỹ kg 10,600
17 NitraBo ( Hải Dương ) kg 12,000
18 Calcium Boron ( Vĩnh Thạnh ) kg 12,000
19 Super Cal ( Ngân Anh ) kg 12,000
II/ PHÂN HỮU CƠ    
1 Vedagro kg 6,000
2 HC lót Việt Mỹ kg 3,600
3 Komix lót  kg 3,400
4 Komix thúc tiêu  kg 6,400
5 HC Lio Thái kg 11,000
6 Phân bột cá lạt Việt Mỹ kg 3,400
7 HC vi sinh Hải Dương kg 3,400
8 HC Trâu vàng số 1( Cao su ) kg 4,400
III/ THUỐC TRỪ SÂU    
1 Vifuran super 5G Gói 1 kg 34,000
2 Map Winner 5WG Gói 8gr 11,000
3 Vitako 40WG Gói 3gr 19,000
4 Vibasu 40EC Chai1/2 L 55,000
5 Virigent 0.3G Gói 1 kg 25,000
6 Radiant 60EC Gói 15cc 28,000
7 Fastac 5EC Ch 240cc 47,000
8 Actara 25WG Gói 1gr 5,000
9 Prevathon 5SC Gói 15cc 18,000
10 Map Permethrin 50EC Chai1/2 L 250,000
11 Karate 2,5 EC Ch 240cc 45,000
12 Vitashied 40EC Chai1/2 L 66,000
13 Sherpa 25EC Ch 100cc 25,000
IV/ THUỐC TRỪ BỆNH    
1 Antracol 70WP Gói 1 kg 240,000
2 Anvil 5SC Chai 250cc 58,000
3 Agri-fos 400 Chai 1L 185000
4 Filia 525SE Ch 240cc 130,000
5 Ridomil 68WG Gói 100gr 45,000
6 Aliette 800WG Gói 100gr 45,000
7 Topsin M 70WP Gói 100gr 25,000
8 Curzate M8- 72WP Gói 100gr 45,000
9 Tiltsuper 300 EC Ch 100cc 80,000
10 Mix Perfect 525SC Ch 240cc 260,000
11 Visen 20SC Ch 240cc 120,000
12 Folicur 250EW Ch 240cc 120,000
13 Amista top 325SC Ch 240cc 290,000
14 Dithane M45 kg 165,000
V/ PHÂN BÓN QUA LÁ    
1 Schultz 33.11.11 (Mekongvet) Hủ 566gr 50,000
2 Schultz 10.60.10 (Mekongvet) Hủ 566gr 50,000
3 Schultz 6.30.30 (Mekongvet) Hủ 566gr 50,000
4 Atonik  Gói 10cc 5,000
5 Phân cá OmegaGrow Chai 1L 130,000
6 Siêu lân (Thiên Minh) Chai1/2 L 60,000
7 Kích phát tố (Q.Nông) Gói 100gr 20,000
8 SupperBo (Mappacific) Chai 1L 140,000
9 RheoBor ( Vĩnh Thạnh) Chai 1/2 L 85,000
10 Orgamic (Q.Nông) Can 5 L 160,000
11 Boom flower (An Giang) Chai 1/2 L 105,000
12 Đậu trái (Q.Nông) Ch 240cc 25,000
VI/ THUỐC TRỪ CỎ    
1 Gamaxon 20 Sl Chai 1L  
2 HD-Gpaxon 276 Sl Chai 900ml 70,000
3 Glyphosan 480 Can 5L 355,000
4 Glyphosan 480 Chai 1L 75,000
5 Dream 480 Can 5L  
6 Vifosate 480SL Chai 1L 85,000
7 Roundup 480SC Chai 1L 10,000
8 Lyrin 480DD Chai 1L 75,000
9 Bipiphosate 480SL Chai 900ml 85,000
10 Onecide 15EC  ( cỏ rau màu ) Ch 100cc 50,000
11 Vibuta 62EC  ( cỏ lúa ) Chai 1/2 L 100,000
12 Fasi 250 OD ( cỏ lúa ) Ch 240cc 160,000
13 Fasi 50WP ( cỏ lúa ) gói 15gr 17,000
14 Top up 253WP  ( cỏ lúa ) gói 30gr  
15 Topgun 700WP  ( cỏ lúa ) gói 14gr 23,000
16 Sofit 300EC  ( cỏ lúa ) Chai 1/2 L 175,000
17 Famix 300EC  ( cỏ lúa ) Chai 1/2 L 160,000
18 Maruka 5EC ( cỏ mì, lạc, đậu tương,… ) Chai 1/2 L 110,000
B - CÂY GIỐNG - HẠT GIỐNG    
Số TT Tên sản phẩm, xuất xứ Đơn vị tính Giá lẻ
1 Lúa XN(xác nhận) OM 4900 kg 14,000
2 Lúa XN OM 5451 kg 14,000
3 Lúa XN VN 121 kg 15,500
4 Lúa XN OM 7347 kg 14,000
5 Lúa XN VD 20 kg 16,500
6 Lúa XN OM 8017 kg 14,000
7 Lúa XN IR 50404 kg  
8 Bắp DK 888 kg 80,000
9 Bắp LVN 10 kg 54,000
12 Bắp MX 6 kg 75,000
C-NÔNG SẢN    
1 tiêu đen kg 198000
2 mủ cao su nước kg 7200
In bản tin

Các bài mới:

Các bài cũ hơn: