09:32 | 12/08/2015

Giá nông sản tại Lộc Ninh ngày 12/8/2015

Giá nông sản tại Lộc Ninh ngày 12/8/2015
 

A - VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP

I/ PHÂN HÓA HỌC

STT

Tên sản phẩm, xuất xứ

Đơn vị tính

Giá lẻ

1

SA Nhật

kg

4,600

2

Urê phú mỹ

kg

8,700

3

Kali Phú Mỹ

kg

8,100

4

lân lâm thao

kg

3,400

5

lân văn điển

kg

3,700

6

NPK 15.15.15+TE Phú Mỹ

kg

13,000

7

NPK 16-16-8 +TE Phú Mỹ

kg

10,600

8

NPK 16-16-8 +TE Trâu vàng

kg

10,600

9

NPK 20.20.15 cò vàng

kg

13,200

10

NPK 20.20.15+ TE Con cò

kg

15,000

11

NPK 20.20.15+ TE ĐT

kg

13,400

12

DAP Phú Mỹ

kg

14,200

13

DAP Con cò

kg

14,800

14

DAP Korea

kg

15,600

15

Chuyên lúa 998 V.Mỹ

kg

10,200

16

Chuyên lúa 999 V.Mỹ

kg

10,600

17

NitraBo ( Hải Dương )

kg

12,000

18

Calcium Boron ( Vĩnh Thạnh )

kg

12,000

19

Super Cal ( Ngân Anh )

kg

12,000

II/ PHÂN HỮU CƠ

1

Vedagro

kg

6,000

2

HC lót Việt Mỹ

kg

3,600

3

Komix lót

kg

3,400

4

Komix thúc tiêu

kg

6,400

5

HC Lio Thái

kg

11,000

6

Phân bột cá lạt Việt Mỹ

kg

3,400

7

HC vi sinh Hải Dương

kg

3,400

8

HC Trâu vàng số 1( Cao su )

kg

4,400

III/ THUỐC TRỪ SÂU

1

Vifuran super 5G

Gói 1 kg

34,000

2

Map Winner 5WG

Gói 8gr

11,000

3

Vitako 40WG

Gói 3gr

19,000

4

Vibasu 40EC

Chai1/2 L

55,000

5

Virigent 0.3G

Gói 1 kg

25,000

6

Radiant 60EC

Gói 15cc

28,000

7

Fastac 5EC

Ch 240cc

47,000

8

Actara 25WG

Gói 1gr

5,000

9

Prevathon 5SC

Gói 15cc

18,000

10

Map Permethrin 50EC

Chai1/2 L

250,000

11

Karate 2,5 EC

Ch 240cc

45,000

12

Vitashied 40EC

Chai1/2 L

66,000

13

Sherpa 25EC

Ch 100cc

25,000

IV/ THUỐC TRỪ BỆNH

1

Antracol 70WP

Gói 1 kg

240,000

2

Anvil 5SC

Chai 250cc

58,000

3

Agri-fos 400

Chai 1L

185000

4

Filia 525SE

Ch 240cc

130,000

5

Ridomil 68WG

Gói 100gr

45,000

6

Aliette 800WG

Gói 100gr

45,000

7

Topsin M 70WP

Gói 100gr

25,000

8

Curzate M8- 72WP

Gói 100gr

45,000

9

Tiltsuper 300 EC

Ch 100cc

80,000

10

Mix Perfect 525SC

Ch 240cc

260,000

11

Visen 20SC

Ch 240cc

120,000

12

Folicur 250EW

Ch 240cc

120,000

13

Amista top 325SC

Ch 240cc

290,000

14

Dithane M45

kg

165,000

V/ PHÂN BÓN QUA LÁ

1

Schultz 33.11.11 (Mekongvet)

Hủ 566gr

50,000

2

Schultz 10.60.10 (Mekongvet)

Hủ 566gr

50,000

3

Schultz 6.30.30 (Mekongvet)

Hủ 566gr

50,000

4

Atonik

Gói 10cc

5,000

5

Phân cá OmegaGrow

Chai 1L

130,000

6

Siêu lân (Thiên Minh)

Chai1/2 L

60,000

7

Kích phát tố (Q.Nông)

Gói 100gr

20,000

8

SupperBo (Mappacific)

Chai 1L

140,000

9

RheoBor ( Vĩnh Thạnh)

Chai 1/2 L

85,000

10

Orgamic (Q.Nông)

Can 5 L

160,000

11

Boom flower (An Giang)

Chai 1/2 L

105,000

12

Đậu trái (Q.Nông)

Ch 240cc

25,000

VI/ THUỐC TRỪ CỎ

   

1

HD-Gpaxon 276 Sl

Chai 900ml

70,000

2

Glyphosan 480

Can 5L

355,000

3

Glyphosan 480

Chai 1L

75,000

4

Vifosate 480SL

Chai 1L

85,000

5

Roundup 480SC

Chai 1L

100,000

6

Lyrin 480DD

Chai 1L

75,000

7

Bipiphosate 480SL

Chai 900ml

85,000

8

Onecide 15EC  ( cỏ rau màu )

Ch 100cc

50,000

9

Vibuta 62EC  ( cỏ lúa )

Chai 1/2 L

100,000

10

Fasi 250 OD ( cỏ lúa )

Ch 240cc

160,000

11

Fasi 50WP ( cỏ lúa )

gói 15gr

17,000

12

Topgun 700WP  ( cỏ lúa )

gói 14gr

23,000

13

Sofit 300EC  ( cỏ lúa )

Chai 1/2 L

175,000

14

Famix 300EC  ( cỏ lúa )

Chai 1/2 L

160,000

15

Maruka 5EC ( cỏ mì, lạc, đậu tương,… )

Chai 1/2 L

110,000

B - CÂY GIỐNG - HẠT GIỐNG

Stt

Tên sản phẩm, xuất xứ

Đơn vị tính

Giá lẻ

1

Lúa XN(xác nhận) OM 4900

kg

14,000

2

Lúa XN OM 5451

kg

14,000

3

Lúa XN VN 121

kg

15,500

4

Lúa XN OM 7347

kg

14,000

5

Lúa XN VD 20

kg

16,500

6

Lúa XN OM 8017

kg

14,000

7

Bắp DK 888

kg

80,000

8

Bắp LVN 10

kg

54,000

9

Bắp MX 6

kg

75,000

C-NÔNG SẢN

1

mủ cao su

kg

6900

2

tiêu đen

kg

180000

 

Nguồn: Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư tỉnh Bình Phước

In bản tin

Các bài mới:

Các bài cũ hơn: